_1767077551.jpg)
Chia sẻ nội dung:
Kỹ thuật nuôi thương phẩm hải sâm cát trong ao
Kỹ thuật nuôi thương phẩm hải sâm cát trong ao
Trong những năm gần đây, hải sâm cát được xem là một trong những đối tượng nuôi mới có giá trị kinh tế cao, góp phần đa dạng hóa đối tượng nuôi thủy sản và cải thiện môi trường ao nuôi ven biển.
Việc nghiên cứu và áp dụng kỹ thuật nuôi thương phẩm hải sâm cát trong ao đã mang lại nhiều tín hiệu tích cực, mở ra hướng phát triển bền vững cho người nuôi thủy sản.
1. Chuẩn bị ao nuôi
a. Lựa chọn ao nuôi
Vị trí ao:
Ao nuôi hải sâm cát thương phẩm cần gần nguồn nước biển sạch, có hệ thống cấp – thoát nước thuận tiện; xa khu dân cư; không chịu ảnh hưởng của nước thải sinh hoạt và nước ngọt từ các cửa sông.
Có đường giao thông thuận lợi cho việc chăm sóc, quản lý và thu hoạch.
Diện tích ao:
- Ao nuôi có diện tích phù hợp từ 3.000 – 10.000 m2, độ sâu tối thiểu 1 m.
- Chất đáy là cát bùn (70 – 80% cát, 20 – 30% bùn theo khối lượng) hoặc cát pha ít vỏ động vật thân mềm và bùn (70 – 80% cát và vỏ động vật thân mềm, 20 – 30% bùn theo khối lượng).
- Lớp nền đáy xốp, có độ dày tối thiểu 10 cm để hải sâm có thể vùi mình.
b. Cải tạo ao nuôi và lấy nước
Tháo cạn nước; nếu không tháo triệt để thì dùng máy bơm. Tu sửa bờ ao, lấp kín hang hốc để hạn chế rò rỉ nước, kiểm tra cống thoát nước.
Dọn sạch thực vật thủy sinh dưới đáy ao (rong, cỏ), san phẳng nền đáy. Độ dày lớp bùn đáy không quá 2 cm, lớp nền đáy tối thiểu 10 cm.
Bón vôi CaCO3 và phơi đáy: Bón vôi với liều lượng 70 – 100 kg/1.000 m2, rải đều khắp ao. Sau khi bón vôi, phơi đáy 5 – 7 ngày trước khi lấy nước nhằm tiêu diệt trứng, ấu trùng cá tạp và địch hại.
Lấy nước theo thủy triều ở con nước cao nhất. Trước cửa cống lấy nước phải có lưới chắn rác, cá dữ và địch hại. Mực nước ao nuôi đạt 0,8 – 1,2 m.
- Độ mặn duy trì: 25 – 35‰, tối đa 42‰;
- Nhiệt độ ổn định: 25 – 32°C, tối đa 37°C.
2. Lựa chọn và thả giống
a. Lựa chọn con giống
Nguồn giống có xuất xứ từ sản xuất nhân tạo, chiều dài 2 – 3 cm (tương ứng khối lượng trên 2 g/con).
Con giống đồng đều kích cỡ, khỏe mạnh, thân không co thắt, màu sắc tự nhiên, không sây sát.
b. Vận chuyển con giống
Nếu thời gian vận chuyển trên 2 giờ: vận chuyển kín bằng túi ni-lon bơm ô-xy. Nhiệt độ nước duy trì khoảng 25°C.
Mật độ vận chuyển: Không quá 2.500 con cỡ 2 – 3 cm/thùng xốp 40 × 60 × 40 cm; Không quá 150 con cỡ 2 – 3 cm/túi ni-lon bơm ô-xy 20 × 30 cm
Nếu thời gian vận chuyển dưới 2 giờ, có thể vận chuyển hở bằng thùng xốp, mật độ tương tự vận chuyển kín.
Trước khi vận chuyển, giữ con giống trong giai lưới hoặc bể nước sạch 1 ngày để tránh sốc và hao hụt.
c. Thả giống
Có thể nuôi quanh năm ở vùng có độ mặn ổn định trên 25‰;
Thời gian thả tốt nhất: từ tháng 2 trở đi;
Thả vào sáng sớm hoặc chiều tối.
Nếu con giống vận chuyển từ xa, để nghỉ trong thùng khoảng 30 phút.
Cân bằng nhiệt độ trong thùng và ao nuôi bằng cách thả túi chứa hải sâm xuống góc ao. Kiểm tra môi trường: pH: 7,5 – 8,5; Độ mặn: 25 – 35‰.
Chia đều giống theo từng khu vực ao, rải đều để đảm bảo phân bố đồng đều. Mật độ ban đầu: 4 con/m2. Sau đó san thưa còn 2 con/m2.
3. Chăm sóc và quản lý ao nuôi
a. Cho ăn
Hải sâm cát sử dụng thức ăn từ mùn bã hữu cơ và tảo đáy trong ao. Thay nước thường xuyên giúp tăng nguồn thức ăn tự nhiên và giữ môi trường sạch.
Có thể bổ sung thức ăn dạng mịn có hàm lượng protein trên 21,5%.
Lượng cho ăn: 2% tổng trọng lượng thân/ngày.
Thức ăn được hòa với nước và tạt đều khắp ao.
b. Chăm sóc
Hàng ngày lặn kiểm tra hoạt động của hải sâm. Nếu hải sâm ít di chuyển vào chiều tối, cần kiểm tra sức khỏe và xử lý kịp thời.
Duy trì: Độ mặn: 25 – 35‰; pH: 7,5 – 8,5.
Khi mưa lớn: xả bớt nước ngọt tầng mặt, chạy quạt nước tránh phân tầng nhiệt độ và độ mặn.
Khi độ mặn trên 40‰ (mùa khô): bổ sung nước ngọt hoặc thay nước thường xuyên.
Mực nước ao duy trì 0,8 – 1,2 m.
Thay nước khoảng 50%/lần/tuần.
Khi nhiệt độ ao trên 37°C, cần bổ sung nước và chạy quạt nước để hạ nhiệt.
Thường xuyên vớt rong đáy, rong nổi; gia cố bờ ao; kiểm tra cống thoát nước và lưới chắn rác.
c. Phòng bệnh
Áp dụng biện pháp phòng bệnh tổng hợp:
- Chọn giống khỏe;
- Điều chỉnh mật độ phù hợp;
- .Thay nước định kỳ
- Hải sâm ít bệnh, hao hụt chủ yếu do địch hại và môi trường bất lợi.
Một số trường hợp bị lở loét, co thắt thân do khí độc:
- NH3 > 0,45 mg/l
- H2S > 0,02 mg/l.
Khi xảy ra, cần xả nước tầng mặt, thay nước kịp thời và tăng cường ô-xy bằng dàn đập oxy.
4. Thu hoạch
Sau khoảng 8 tháng nuôi, khi hải sâm đạt 250 – 300 g/con thì tiến hành thu hoạch.
Thời điểm thu hoạch tốt nhất là chiều tối, khi hải sâm trồi lên mặt đáy ao.
Có thể thu tỉa những con lớn trước khi thu toàn bộ.
Hải sâm thương phẩm được giữ trong giai lưới để nhả sạch cát, bùn trước khi chế biến.