
Chia sẻ nội dung:
Một con tôm “gánh” bao nhiêu chi phí trước khi xuất khẩu?
Một con tôm “gánh” bao nhiêu chi phí trước khi xuất khẩu?
Chi phí nuôi tôm: “Gánh nặng” lớn nhất nằm ở đâu?
Trong toàn bộ chuỗi giá trị, chi phí nuôi trồng là yếu tố chiếm tỷ trọng lớn nhất và mang tính quyết định đến giá thành sản phẩm. Cơ cấu chi phí có sự khác biệt tùy theo mô hình sản xuất, nhưng nhìn chung đều tập trung vào một số nhóm chính.
Ở các mô hình quảng canh sinh thái như tôm – lúa, chi phí con giống chiếm tỷ lệ cao nhất, phản ánh mức độ phụ thuộc vào chất lượng đầu vào và rủi ro về tỷ lệ sống. Khi chuyển sang mô hình bán thâm canh và thâm canh, chi phí thức ăn bắt đầu chiếm ưu thế do người nuôi phụ thuộc nhiều vào thức ăn công nghiệp để đảm bảo năng suất. Đối với mô hình nuôi siêu thâm canh, chi phí thức ăn có thể chiếm tới khoảng 60% tổng chi phí, trở thành yếu tố then chốt quyết định hiệu quả sản xuất.
Bên cạnh đó, các khoản chi cho thuốc, hóa chất xử lý môi trường, điện năng vận hành hệ thống nuôi và chi phí lao động cũng chiếm tỷ trọng đáng kể. Trong bối cảnh yêu cầu kiểm soát môi trường và dịch bệnh ngày càng khắt khe, các chi phí này có xu hướng gia tăng, khiến tổng chi phí nuôi tôm tiếp tục bị đẩy lên.
Chi phí logistics và “giấy thông hành” xuất khẩu
Nếu giai đoạn nuôi quyết định “giá thành gốc”, thì logistics và tiêu chuẩn xuất khẩu lại quyết định biên lợi nhuận cuối cùng. Đây là lớp chi phí mà doanh nghiệp khó kiểm soát, nhưng lại chịu tác động trực tiếp từ biến động toàn cầu.
Về logistics, vấn đề không chỉ nằm ở giá cước tăng, mà ở tính bất ổn của toàn bộ chuỗi vận chuyển lạnh. Thủy sản là mặt hàng có độ nhạy cao với thời gian và nhiệt độ, nên bất kỳ sự chậm trễ nào trong vận chuyển cũng kéo theo chi phí lưu kho, rủi ro giảm chất lượng và thậm chí là mất đơn hàng. Khi cước container lạnh tăng thêm 2.000–4.000 USD, chi phí này không chỉ cộng thẳng vào giá thành, mà còn làm giảm khả năng cạnh tranh về giá so với các quốc gia có vị trí địa lý gần thị trường tiêu thụ hơn.
Song song đó, các chứng nhận quốc tế như ASC, BAP hay GlobalG.A.P không đơn thuần là “giấy phép”, mà là một hệ thống tiêu chuẩn kéo dài xuyên suốt quá trình sản xuất. Để đạt được các chứng nhận này, doanh nghiệp phải đầu tư từ hạ tầng ao nuôi, hệ thống xử lý nước, quy trình truy xuất nguồn gốc cho đến đào tạo lao động. Chi phí vì vậy không chỉ là chi phí chứng nhận ban đầu, mà là chi phí duy trì liên tục.
Điểm đáng chú ý là: trong khi các quốc gia như Ecuador có lợi thế về quy mô lớn và quy trình chuẩn hóa, giúp giảm chi phí trên mỗi đơn vị chứng nhận, thì Việt Nam với đặc thù nuôi nhỏ lẻ lại phải “gánh” chi phí này ở mức cao hơn trên từng kg sản phẩm.
Kết hợp lại, logistics và tiêu chuẩn xuất khẩu tạo thành một “lớp chi phí cuối” – nơi mọi nỗ lực tối ưu ở giai đoạn nuôi có thể bị triệt tiêu nếu không được kiểm soát hiệu quả. Đây cũng là lý do vì sao nhiều doanh nghiệp dù tối ưu tốt sản xuất vẫn gặp khó trong việc cải thiện lợi nhuận.