
Chia sẻ nội dung:
Nghịch lý tận diệt cá nhỏ để nuôi cá lớn
Nghịch lý tận diệt cá nhỏ để nuôi cá lớn
Sự phát triển của ngành nuôi trồng thủy sản ao đất đang phụ thuộc quá mức vào nguồn đạm từ biển khơi qua việc khai thác ồ ạt các loài cá mồi tự nhiên. Thực trạng này tạo ra một vòng lặp kém bền vững khi con người phải đánh đổi một lượng lớn sinh vật biển cỡ nhỏ chỉ để thu về số lượng khiêm tốn tôm cá thương phẩm.
Các mô hình thâm canh tôm thẻ, tôm sú hay các loài cá ăn thịt trong ao đất luôn đòi hỏi nguồn thức ăn có hàm lượng protein rất cao. Nguồn protein này theo truyền thống được cung cấp chủ yếu thông qua bột cá hoặc cá tạp tươi sống đánh bắt trực tiếp từ đại dương. Nhu cầu sinh lý tự nhiên của vật nuôi buộc người nông dân phải liên tục bổ sung lượng đạm động vật khổng lồ để đảm bảo tốc độ tăng trưởng và tỷ lệ sống sót trong môi trường nuôi nhốt có mật độ dày đặc.
Tuy nhiên, tỷ lệ chuyển đổi thức ăn sinh học lại cho thấy một sự chênh lệch và lãng phí vô cùng lớn. Để sản xuất ra một kilogam tôm hoặc cá thương phẩm, hệ thống ao nuôi thường tiêu tốn từ ba đến năm kilogam cá nhỏ tự nhiên dùng làm nguyên liệu chế biến bột cá. Sự hao hụt năng lượng qua các bậc dinh dưỡng khiến mô hình ao đất hiện tại trở thành một cỗ máy tiêu thụ tài nguyên đại dương thay vì là một giải pháp sản xuất thực phẩm độc lập và tự chủ.
Việc khai thác quá mức các đàn cá nổi có kích thước nhỏ như cá cơm hay cá trích làm đứt gãy nghiêm trọng chuỗi thức ăn tự nhiên trên biển. Các loài sinh vật săn mồi bậc cao hơn, chim biển và động vật có vú ở đại dương dần mất đi nguồn thức ăn sinh tồn cơ bản. Quá trình tận diệt này dẫn đến sự suy giảm đa dạng sinh học diện rộng và đẩy nhiều hệ sinh thái biển nguyên sơ đến bờ vực sụp đổ không thể phục hồi.
Ngay tại khu vực sản xuất, việc sử dụng cá tạp tươi làm thức ăn trực tiếp cũng tàn phá nghiêm trọng chất lượng nước bên trong ao nuôi tôm cá. Lượng thức ăn dư thừa và phân thải từ chế độ ăn giàu đạm tươi thường phân hủy rất nhanh, sinh ra các loại khí độc và làm bùng phát mật độ vi khuẩn gây bệnh. Người nông dân sau đó lại phải tốn thêm thời gian và hóa chất để xử lý nguồn nước xả thải ròng rã ra hệ thống kênh rạch xung quanh nhằm tránh lây lan dịch bệnh cho cộng đồng.
Chi phí thức ăn luôn chiếm tỷ trọng lớn nhất và quyết định trực tiếp đến tổng giá thành sản xuất thủy sản tại các trang trại ao đất. Khi nguồn cá mồi ngoài tự nhiên ngày càng cạn kiệt do tác động của biến đổi khí hậu và nạn đánh bắt vô tội vạ, giá thành bột cá trên thị trường toàn cầu liên tục biến động theo chiều hướng tăng cao. Người nông dân rơi vào thế bị động hoàn toàn trước bài toán chi phí đầu vào, khiến biên độ lợi nhuận bị thu hẹp đáng kể sau mỗi vụ thu hoạch vất vả.
Bên cạnh đó, việc cố gắng sử dụng cá tạp giá rẻ để tiết kiệm chi phí lại tiềm ẩn rủi ro lây nhiễm chéo các mầm bệnh từ môi trường tự nhiên vào không gian ao nuôi khép kín. Khi tôm cá mắc bệnh do nguồn thức ăn không đảm bảo vệ sinh an toàn, tỷ lệ hao hụt tăng cao buộc người nuôi phải sử dụng thêm nhiều loại thuốc thú y để can thiệp. Vòng luẩn quẩn này không chỉ làm tăng gánh nặng tài chính mà còn làm suy giảm chất lượng thịt của sản phẩm khi xuất bán cho nhà máy chế biến.
Để phá vỡ nghịch lý tiêu thụ cá nhỏ, các nhà nghiên cứu nông nghiệp đang tập trung phát triển các công thức thức ăn chăn nuôi sử dụng nguồn đạm thực vật để thay thế dần bột cá. Các nguyên liệu phổ biến như đậu nành, vi tảo biển hay nấm lên men đang được tối ưu hóa thành phần axit amin để phù hợp hoàn toàn với hệ tiêu hóa của các loài thủy sản nuôi ao. Những giải pháp sinh học này giúp giảm thiểu sự phụ thuộc vào biển cả đồng thời tận dụng triệt để nguồn phụ phẩm dồi dào từ ngành trồng trọt trên đất liền.
Ngoài ra, việc ứng dụng đạm sinh học từ ấu trùng ruồi lính đen cũng mở ra một hướng tiếp cận đầy triển vọng cho ngành công nghiệp sản xuất thức ăn thủy sản. Nguồn đạm côn trùng này rất dễ dàng sản xuất hàng loạt với chi phí thấp và sở hữu thành phần dinh dưỡng gần như tương đương với bột cá tự nhiên. Sự chuyển dịch công nghệ sang các nguồn nguyên liệu thân thiện với môi trường là điều kiện tiên quyết để ngành nuôi trồng thủy sản ao đất tồn tại và phát triển bền vững trong tương lai.