
Chia sẻ nội dung:
Nuôi tôm Việt Nam giữa vòng xoáy ô nhiễm – kháng sinh
Nuôi tôm Việt Nam giữa vòng xoáy ô nhiễm – kháng sinh
Ngành tôm Việt Nam đang đứng trước ngã ba đường: tiếp tục mở rộng diện tích nuôi để đánh đổi rừng ngập mặn và lạm dụng kháng sinh, hay chuyển mình sang mô hình thâm canh công nghệ cao bền vững? Câu trả lời sẽ quyết định vị thế của con tôm Việt trên bản đồ thế giới.
Nuôi tôm thâm canh và áp lực ô nhiễm môi trường
Hai thập kỷ qua, nuôi tôm Việt Nam chuyển nhanh từ quảng canh nhỏ lẻ sang bán thâm canh và thâm canh mật độ cao nhằm tăng sản lượng. Với nhiều hộ từng sống bằng trồng lúa hoặc đánh bắt ven bờ, đây là cơ hội cải thiện thu nhập đáng kể. Trước nguy cơ biến đổi khí hậu đe dọa mùa màng lúa, chính phủ đã khuyến khích người dân địa phương chuyển sang trồng các loại cây trồng có khả năng chịu mặn cao hơn, và nhiều nông dân trồng lúa đã chuyển sang nuôi tôm Tuy nhiên, việc chuyển sang nuôi tôm lại đi kèm với những vấn đề môi trường nghiêm trọng. Liên minh Bảo tồn Thiên nhiên Quốc tế (IUCN) ước tính rằng hơn một nửa diện tích rừng ngập mặn của Việt Nam đã bị chặt phá để làm ao nuôi tôm.
Việc phát triển ao nuôi tại các khu vực ven biển đã làm thu hẹp diện tích rừng ngập mặn – vốn được xem là “lá chắn sinh thái” trước xói mòn, triều cường và nước biển dâng. Khi vùng đệm tự nhiên bị suy giảm, khả năng tự bảo vệ của hệ sinh thái cũng yếu đi.
Song song đó, khi mô hình quảng canh chuyển sang thâm canh, mật độ nuôi tăng nhanh khiến hệ sinh thái ao nuôi vận hành ở ngưỡng cao. Lượng thức ăn công nghiệp, chất thải hữu cơ và hóa chất xử lý nước tích tụ nhiều hơn. Nếu không có hệ thống xử lý đạt chuẩn, nước thải giàu dinh dưỡng và dư lượng hóa chất có thể xâm nhập trở lại kênh rạch, đầm phá và vùng ven biển.
Lạm dụng kháng sinh trong nuôi tôm và nguy cơ kháng thuốc
Mật độ nuôi cao khiến hệ sinh thái ao tôm luôn ở trạng thái căng thẳng. Chỉ cần chất lượng nước biến động hoặc mầm bệnh xâm nhập, dịch có thể bùng phát và cuốn trôi cả vụ nuôi trong vài ngày. Trong hoàn cảnh đó, kháng sinh thường được sử dụng như “tấm lưới an toàn” cuối cùng.
Vấn đề không nằm ở bản thân kháng sinh, mà ở cách chúng được sử dụng. Tại nhiều vùng nuôi, thuốc có thể mua dễ dàng mà không cần kê đơn; người nuôi dựa vào kinh nghiệm truyền miệng hoặc tư vấn từ đại lý. Không ít trường hợp kháng sinh được trộn vào thức ăn để phòng bệnh, dùng sai liều hoặc không tuân thủ thời gian ngưng thuốc.
Việc sử dụng kéo dài và thiếu kiểm soát tạo điều kiện cho vi khuẩn thích nghi. Khi kháng thuốc xuất hiện, hiệu quả điều trị giảm mạnh. Người nuôi buộc phải tăng liều hoặc chuyển sang hoạt chất mạnh hơn, làm chi phí sản xuất đội lên và rủi ro tồn dư trong môi trường nước tăng theo.
Hệ quả không dừng lại ở ao nuôi. Nước thải chứa vi khuẩn kháng thuốc có thể phát tán ra kênh rạch và vùng ven biển. Người lao động tiếp xúc trực tiếp với ao nuôi cũng đối mặt nguy cơ lây nhiễm qua vết thương hở. Về lâu dài, sự lan rộng của kháng kháng sinh không chỉ đe dọa hiệu quả sản xuất mà còn tác động đến an toàn sinh học và sức khỏe cộng đồng.
Từ môi trường suy yếu đến dịch bệnh, từ dịch bệnh đến phụ thuộc kháng sinh, một vòng xoáy rủi ro đang hình thành – và càng chậm kiểm soát, chi phí phải trả càng lớn.
Thâm canh có kiểm soát: Hướng đi bền vững cho ngành nuôi tôm
Thâm canh không phải nguyên nhân của mọi vấn đề. Chính nhờ thâm canh, năng suất và thu nhập của người nuôi mới được cải thiện rõ rệt. Nhưng khi sản lượng tăng nhanh hơn khả năng kiểm soát môi trường, rủi ro bắt đầu tích tụ.
Bài toán không còn là nuôi nhiều hay ít, mà là kiểm soát đến đâu. Nếu chất lượng nước không được giám sát chặt, mật độ nuôi không điều chỉnh hợp lý và kháng sinh vẫn được sử dụng như “biện pháp dự phòng”, vòng lặp ô nhiễm – dịch bệnh – kháng thuốc sẽ tiếp diễn.
Một số mô hình đang cho thấy hướng đi khác: đầu tư hệ thống xử lý nước tuần hoàn, sử dụng vi sinh thay thế kháng sinh, theo dõi liên tục các chỉ số môi trường và giảm mật độ khi cần thiết. Những thay đổi này không làm giảm vai trò của thâm canh, nhưng đặt nó dưới cơ chế kiểm soát rõ ràng.
Với nuôi tôm Việt Nam, câu hỏi lớn hiện nay không phải là có nên tiếp tục tăng trưởng, mà là tăng trưởng bằng cách nào. Lựa chọn phương thức nuôi hôm nay sẽ quyết định ngành có thoát khỏi vòng xoáy rủi ro hay tiếp tục trả giá trong tương lai