\

Sai lầm thường gặp khi phơi đáy ao

Sai lầm thường gặp khi phơi đáy ao

Chia sẻ nội dung:

Sai lầm thường gặp khi phơi đáy ao

Sai lầm thường gặp khi phơi đáy ao

 

Trong nuôi trồng thủy sản, công đoạn phơi đáy ao sau mỗi vụ nuôi được xem là bước làm mới môi trường, giúp loại bỏ mầm bệnh và tạo nền tảng cho vụ nuôi tiếp theo. Tuy nhiên, nhiều hộ nuôi vẫn mắc phải những sai lầm cơ bản, khiến hiệu quả xử lý giảm sút, thậm chí gây thiệt hại lớn.

Một trong những lỗi phổ biến là không tháo cạn nước và vét bùn đáy ao. Lớp bùn dày tích tụ chất hữu cơ, khí độc như H₂S, NH₃, trở thành ổ bệnh tiềm ẩn. Việc chỉ rút bớt nước hoặc phơi sơ sài khiến mầm bệnh tiếp tục tồn tại, ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe thủy sản trong vụ nuôi mới.

Không ít hộ nuôi cho rằng chỉ cần ánh nắng chiếu xuống là đủ để làm sạch ao. Nhưng thực tế, lớp bùn dày và nước tồn dư lại chính là nơi vi khuẩn, ký sinh trùng và tảo độc phát triển mạnh. Đây là nguyên nhân khiến nhiều vụ nuôi thất bại ngay từ giai đoạn đầu.

Thời gian phơi không đủ

Nhiều hộ nuôi vì muốn tiết kiệm thời gian đã rút ngắn giai đoạn phơi đáy xuống dưới một tuần. Thực tế, ánh nắng cần ít nhất 7–10 ngày để làm khô lớp bùn, diệt khuẩn và cải thiện nền đáy. Ao phơi chưa khô hoàn toàn sẽ tạo điều kiện cho vi khuẩn, ký sinh trùng phát triển trở lại.

Các chuyên gia khuyến cáo rằng việc phơi đáy ao không chỉ là làm khô bề mặt, mà còn là quá trình khử trùng tự nhiên. Nếu bỏ qua hoặc làm vội vàng, người nuôi sẽ phải đối mặt với nguy cơ dịch bệnh bùng phát, kéo theo chi phí xử lý cao hơn nhiều lần.

Sai lầm trong việc sử dụng phôi

Vôi là chất thường dùng trong nuôi trồng thủy sản với nhiều tác dụng như khử trùng, nâng pH và cải thiện môi trường đáy ao. Tuy nhiên, hiệu quả của vôi phụ thuộc rất lớn vào việc lựa chọn đúng loại và sử dụng đúng liều lượng. Chẳng hạn, vôi sống (CaO) chỉ thích hợp để cải tạo ao trước khi thả giống, nếu dùng trực tiếp trong quá trình nuôi sẽ gây sốc cho tôm cá. Ngược lại, vôi tôi (Ca(OH)₂) và đá vôi CaCO₃ hoặc Dolomite thường được dùng để ổn định pH và bổ sung khoáng, nhưng nếu rải quá nhiều trong một lần có thể khiến pH tăng đột ngột, vượt ngưỡng an toàn. 

Thông thường, liều lượng vôi tôi chỉ nên khoảng 2–4 kg/100 m² mỗi lần, còn đá vôi hoặc Dolomite khoảng 10–15 kg/100 m²/tháng. Nếu vượt quá mức này, môi trường nước dễ mất cân bằng, ảnh hưởng đến sức khỏe thủy sản. Vì vậy, người nuôi cần chọn đúng loại vôi phù hợp với mục đích sử dụng và tuân thủ liều lượng khuyến cáo để đạt hiệu quả cao mà vẫn đảm bảo an toàn cho ao nuôi

Thực tế cho thấy, nhiều hộ nuôi vẫn nhầm lẫn giữa vôi nông nghiệp và vôi công nghiệp, hoặc rải vôi theo cảm tính. Điều này không chỉ làm giảm hiệu quả xử lý mà còn khiến môi trường ao trở nên bất ổn, ảnh hưởng đến sự phát triển của tôm cá ngay từ đầu vụ.

Bỏ qua bước bổ sung vi sinh

Sau khi phơi và bón vôi, việc bổ sung vi sinh giúp phân hủy chất hữu cơ còn sót lại, ổn định nền đáy. Tuy nhiên, nhiều người bỏ qua bước này, khiến ao dễ tái ô nhiễm ngay từ đầu vụ nuôi.

Vi sinh không chỉ cải thiện chất lượng nền đáy mà còn tạo hệ vi sinh có lợi, giúp hạn chế sự phát triển của vi khuẩn gây bệnh. Việc bỏ qua bước này đồng nghĩa với việc người nuôi tự đánh mất một lá chắn  quan trọng cho vụ nuôi mới.

Không kiểm tra thông số trước khi lấy nước

Một sai lầm khác là thả giống ngay sau khi phơi ao mà không đo các chỉ số pH, độ kiềm, độ mặn. Ao chưa đạt chuẩn sẽ khiến tôm cá dễ bị sốc môi trường, giảm sức đề kháng và chậm lớn.

Các thông số môi trường là yếu tố quyết định sự thích nghi của thủy sản. Dưới đây là các ngưỡng khuyến cáo thường được áp dụng.

Ngưỡng thích hợp của các thông số môi trường:

  • Nhiệt độ nước: 25–32 °C (tùy loài, ví dụ tôm thẻ chân trắng thích hợp 28–30 °C).
  • pH: 7,5–8,5; không dao động quá 0,5 đơn vị trong ngày.
  • Độ kiềm: 80–120 mg/L CaCO₃; giúp ổn định pH và hệ vi sinh.
  • Oxy hòa tan (DO): ≥ 4 mg/L, tốt nhất duy trì 5–6 mg/L.
  • Độ mặn: tùy loài nuôi; tôm sú thích hợp 15–25‰, tôm thẻ chân trắng 5–25‰.
  • Độ trong: 30–40 cm, phản ánh mật độ tảo vừa phải.
  • Amoniac (NH₃): < 0,1 mg/L; vượt ngưỡng dễ gây độc.
  • Nitrit (NO₂⁻): < 0,5 mg/L; mức cao gây thiếu oxy trong máu thủy sản.
  • Hydro sulfua (H₂S): gần như bằng 0; chỉ cần xuất hiện đã gây độc mạnh.
  • Chất rắn lơ lửng (TSS): càng thấp càng tốt, thường < 50 mg/L.

Nếu bỏ qua bước kiểm tra, người nuôi có thể phải đối mặt với tình trạng tôm cá chết hàng loạt chỉ sau vài ngày thả giống, gây thiệt hại nặng nề về kinh tế.

Sai lầm đáng lo ngại nhất

Nhiều hộ nuôi xả trực tiếp bùn và nước thải ra kênh rạch, gây ô nhiễm nguồn nước chung. Đây không chỉ là sai lầm kỹ thuật mà còn vi phạm quy định bảo vệ môi trường, tiềm ẩn nguy cơ bị xử phạt.

Hành động này còn làm ảnh hưởng đến cộng đồng xung quanh, khi nguồn nước bị ô nhiễm lan rộng. Về lâu dài, đây là nguyên nhân khiến dịch bệnh thủy sản khó kiểm soát, đồng thời làm giảm uy tín sản phẩm nuôi trồng của địa phương.

Mrs Thoa - Miền trung
SĐT: 0978 182 284
Mrs Huyền - Miền Nam
SĐT: 0905 252 284
Danh bạ website